genus fulica
Danh từ riêng (Danh từ khoa học): - Chi Fulica: "genus fulica" là một danh từ khoa học trong sinh học, dùng để chỉ một chi (genus) trong họ Gà nước (Rallidae). Chi này bao gồm các loài chim nước thường được gọi chung là sâm cầm (coots). Chúng có đặc điểm nhận dạng chính là mỏ màu trắng hoặc vàng nhạt, chân có ngón chân dạng thùy (lobed toes) giúp bơi lội, và thường sống ở các vùng đầm lầy, ao hồ.
- (Chi Fulica bao gồm nhiều loài chim nước được tìm thấy trên khắp thế giới.)
- (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi của chi Fulica trong hệ sinh thái đất ngập nước.)
Trong ngữ cảnh phân loại học: "genus fulica" thường được dùng trong các bài viết khoa học để chỉ một nhóm loài có quan hệ họ hàng gần.
- The genus fulica is classified under the family Rallidae, order Gruiformes. (Chi Fulica được xếp vào họ Gà nước, bộ Sếu.)
Trong mô tả sinh thái: "genus fulica" có thể được nhắc đến khi thảo luận về sự thích nghi của chim nước.
- Members of the genus fulica are known for their distinctive lobed toes. (Các thành viên của chi Fulica nổi tiếng với những ngón chân có thùy đặc trưng.)
- Fulica (n): tên chi, thường dùng thay cho "genus fulica" trong văn bản ngắn.
- Fulica is a genus of birds in the rail family. (Fulica là một chi chim trong họ Gà nước.)
- Fulica americana (n): loài sâm cầm Mỹ.
- Fulica americana is a common species in North America. (Fulica americana là một loài phổ biến ở Bắc Mỹ.)
- Coots (n): tên thông thường của các loài trong chi Fulica.
- Coots are often seen swimming in ponds. (Sâm cầm thường được thấy bơi trong ao.)
- Species of genus fulica: loài thuộc chi Fulica.
- There are about 10 species of genus fulica worldwide. (Có khoảng 10 loài thuộc chi Fulica trên toàn thế giới.)
- Genus fulica taxonomy: phân loại học của chi Fulica.
- The genus fulica taxonomy has been revised recently. (Phân loại học của chi Fulica đã được sửa đổi gần đây.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus fulica" do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.